Tử Kiều

Học thuật
Thân thiện
Tử Kiều

Tử Kiều đứng trên cầu ngắm nhìn dòng sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhân vật thần tiên trong truyền thuyết Trung Hoa: "Tử Kiều" tên gọi tắt của Vương Tử Kiều, một nhân vật được cho đã tu luyện thành tiên, thường được nhắc đến trong các câu chuyện về Đạo giáo thần tiên.
    • Biểu tượng của sự tu luyện đắc đạo trường sinh: Tên gọi này thường gắn liền với hình ảnh của một vị tiên, tượng trưng cho ước vọng vượt thoát khỏi giới hạn phàm tục đạt được sự bất tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Trong truyền thuyết, Tử Kiều cưỡi hạc bay lên trời. (Trong truyền thuyết, Tử Kiều cưỡi hạc bay lên trời.)
    • Hình tượng Tử Kiều thường xuất hiện trong tranh dân gian. (Hình tượng Tử Kiều thường xuất hiện trong tranh dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theo gót Tử Kiều": Ẩn dụ chỉ việc noi theo con đường tu luyện, tìm cầu đạo hoặc sự giác ngộ.
    • Ông ấy rời bỏ chốn phồn hoa, muốn theo gót Tử Kiều. (Ông ấy rời bỏ chốn phồn hoa, muốn noi theo con đường của Tử Kiều.)
Biến thể từ liên quan
  • Vương Tử Kiều (Danh từ riêng): Tên đầy đủ của nhân vật.

    • Truyện kể rằng Vương Tử Kiều tu luyện trên núi. (Truyện kể rằng Vương Tử Kiều tu luyện trên núi.)
  • Kiều Tùng (Danh từ riêng): Một tên gọi khác hoặc một nhân vật liên quan trong hệ thống thần thoại.

    • Có thể tham khảo thêm về Kiều Tùng để hiểu hơn. (Có thể tham khảo thêm về Kiều Tùng để hiểu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiên nhân: Người đã đắc đạo thành tiên.
  • Đạo : Người tu theo Đạo giáo, hướng tới cảnh giới thần tiên.
Thành ngữ liên quan
  • "Thành tiên như Tử Kiều": Thành ngữ việc đạt đến cảnh giới siêu phàm, thoát tục.
    • Ai chẳng mong được thành tiên như Tử Kiều. (Ai chẳng mong được đắc đạo thành tiên như Tử Kiều.)
Tử Kiều

Tử Kiều đứng trên cầu ngắm nhìn dòng sông.

  1. Tức Vương Tử Kiều. Xem Kiều Tùng

Từ chứa "Tử Kiều"